Nội dung chính
Kiểm toán năng lượng không nên chỉ là thủ tục đối phó mà phải trở thành “la bàn” chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và hiện thực hóa mục tiêu Net Zero bền vững.
Trong lộ trình chuyển đổi xanh, việc tối ưu hóa năng lượng không còn là một lựa chọn “có thì tốt”, mà đã trở thành nghĩa vụ bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại và cạnh tranh. Tuy nhiên, một nghịch lý đang diễn ra tại Việt Nam: trong khi nhu cầu về kiểm toán năng lượng (KTNL) tăng cao, chất lượng thực thi lại tỷ lệ nghịch với số lượng báo cáo được xuất bản. Thay vì tìm ra giải pháp tiết kiệm thực tế, nhiều doanh nghiệp lại sa vào cuộc đua tìm kiếm những đơn vị tư vấn giá rẻ để “làm đẹp” hồ sơ tuân thủ.
Thực trạng “loạn” chất lượng trong dịch vụ kiểm toán năng lượng
Hiện nay, các cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm (tiêu thụ từ 1.000 TOE/năm trở lên) bắt buộc phải thực hiện KTNL định kỳ. Để dễ hình dung, TOE (Tonne of Oil Equivalent – tấn dầu tương đương) là thước đo chuẩn hóa giúp quy đổi mọi nguồn năng lượng từ điện, than, khí đốt sang một đơn vị chung dựa trên nhiệt trị của dầu thô.

Với hơn 2.171 cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê theo Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg, thị trường tư vấn năng lượng trở nên cực kỳ sôi động với gần 50 đơn vị tư nhân và 34 trung tâm tiết kiệm năng lượng. Thế nhưng, sự phân hóa về năng lực diễn ra gay gắt. Một nhóm nhỏ đầu tư bài bản vào thiết bị đo kiểm hiện đại và kỹ sư chuyên sâu, trong khi số còn lại cạnh tranh bằng cách “phá giá”, cung cấp những bản báo cáo hời hợt, chỉ đủ để đối phó với cơ quan quản lý.
Hệ quả là doanh nghiệp rơi vào cái bẫy: chọn dịch vụ rẻ để tiết kiệm chi phí ngắn hạn nhưng lại đánh mất cơ hội cắt giảm hàng tỷ đồng chi phí vận hành thực tế do không tìm ra các điểm rò rỉ năng lượng trong hệ thống.
Bài học quốc tế về chuẩn hóa hiệu quả năng lượng
Nhìn ra thế giới, các quốc gia đi trước đều có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để tránh tình trạng “kiểm toán hình thức”:
- Hàn Quốc: Tập trung kiểm soát khắt khe thời gian thực hiện và năng lực chứng chỉ của kiểm toán viên.
- Ấn Độ: Kết hợp giữa cơ chế thị trường và hỗ trợ chi phí, đồng thời chuẩn hóa định mức theo từng ngành đặc thù.
- Trung Quốc: Gắn kết quả kiểm toán trực tiếp với việc tuân thủ định mức năng lượng quốc gia.
- Đan Mạch (EU): Xây dựng khung pháp lý thống nhất, áp dụng hệ thống đo đếm nghiêm ngặt và cơ chế đánh giá đa cấp để loại bỏ cạnh tranh giá thấp, ưu tiên chất lượng kỹ thuật.
Dự thảo định mức mới: Xây dựng “sàn chất lượng” cho thị trường
Để giải quyết gốc rễ vấn đề, Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo định mức kinh tế – kỹ thuật cho hoạt động tư vấn hiệu quả năng lượng. Đây được xem là bước đi then chốt để xóa bỏ tình trạng “kiểm toán giá rẻ”.
Điểm đột phá của dự thảo nằm ở việc chuẩn hóa ba trụ cột: Lao động, Thiết bị và Vật tư. Thay vì đánh giá cảm tính, doanh nghiệp được phân nhóm theo mức tiêu thụ năng lượng (1.000 – 3.000 TOE, 3.000 – 10.000 TOE và trên 10.000 TOE) để áp dụng định mức tương ứng với độ phức tạp của hệ thống.

Đáng chú ý, dự thảo quy định chặt chẽ về giờ công lao động. Với các doanh nghiệp lớn, một kỹ sư bậc 2 có thể cần tới 4.800 – 5.000 giờ công cho một dự án. Việc thiết lập “ngưỡng giờ công tối thiểu” này chính là hàng rào ngăn chặn việc phá giá bằng cách cắt giảm nhân sự, buộc các đơn vị tư vấn phải cạnh tranh bằng chất xám thay vì giá thành.
Song song đó, việc yêu cầu sử dụng thiết bị chuyên dụng (camera nhiệt, máy phân tích khí thải, đo lưu lượng siêu âm…) sẽ chuyển trạng thái từ “ước lượng” sang “đo đếm chính xác”. Đây là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp xây dựng đường cơ sở năng lượng, từ đó dễ dàng tiếp cận các dòng vốn xanh và tham gia thị trường carbon trong tương lai.
Từ “chi phí tuân thủ” đến “khoản đầu tư sinh lời”
Chi phí năng lượng thường chiếm từ 10% đến 30% giá thành sản xuất trong công nghiệp. Hãy làm một phép tính đơn giản: nếu một nhà máy thép hoặc xi măng cải thiện được chỉ 5% hiệu suất năng lượng thông qua một bản kiểm toán nghiêm túc, số tiền tiết kiệm được mỗi năm có thể lên tới hàng tỷ đồng. Khi đó, phí thuê tư vấn chất lượng cao không còn là chi phí, mà là một khoản đầu tư có ROI (tỷ lệ hoàn vốn) cực kỳ hấp dẫn.
Một báo cáo KTNL đúng nghĩa phải cung cấp được: suất đầu tư chi tiết, thời gian hoàn vốn chính xác và chỉ số IRR (tỷ lệ hoàn vốn nội bộ) cho từng giải pháp cải tiến. Đó mới chính là giá trị mà doanh nghiệp cần tìm kiếm.
Lời kết: Hành trình tiến tới Net Zero không thể xây dựng trên những báo cáo hời hợt. Việc chuẩn hóa định mức kinh tế – kỹ thuật sẽ là cú hích để biến kiểm toán năng lượng thành đòn bẩy thực sự, chuyển đổi tư duy của chủ doanh nghiệp từ “phải làm” sang “muốn làm” để tối ưu lợi nhuận và bảo vệ môi trường.
Theo bạn, rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn tâm lý “đối phó” khi kiểm toán năng lượng là gì? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn ở phần bình luận dưới đây!