Nội dung chính
“Đứng cho vay, quỳ đòi nợ” – một câu nói phản ánh nỗi bức xúc của nhiều người, nhưng khi đưa ra mạng xã hội, người cho vay có thể tự biến mình thành tội phạm.
Trong bối cảnh các khoản vay không có hợp đồng bằng văn bản, việc đòi nợ qua tin nhắn, Zalo hay Facebook trở nên phổ biến. Khi cảm thấy bị lừa dối, một số chủ nợ chọn cách công khai thông tin cá nhân, hình ảnh, và cáo buộc người vay là “kẻ lừa đảo”. Điều này không chỉ vi phạm quyền riêng tư mà còn vi phạm các quy định hình sự ở Việt Nam.
Tại sao người cho vay lại rơi vào vòng xoáy pháp lý?
1. Công khai thông tin cá nhân trên mạng xã hội
Theo Điều 23, khoản 2 Luật An ninh mạng 2018, việc thu thập, lưu trữ, sử dụng và công khai dữ liệu cá nhân của người khác mà không được sự đồng ý là hành vi vi phạm. Khi đăng ảnh chân dung, CMND hoặc số điện thoại của người vay, chủ nợ đang vi phạm quyền nhân thân, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (Làm nhục người khác).
2. Vu khống và bịa đặt tội danh “lừa đảo chiếm đoạt tài sản”
Điều 156/1 quy định: “Ai vu khống, bịa đặt, công khai thông tin sai lệch gây ảnh hưởng xấu tới danh dự, uy tín, nhân phẩm của người khác, hoặc vi phạm pháp luật, sẽ bị xử lý hình sự.” Nếu chủ nợ tuyên bố người vay là “kẻ lừa đảo” mà không có bằng chứng tội danh, hành vi này đáp ứng tiêu chí của tội Vu khống.
3. Sự nhầm lẫn giữa giao dịch dân sự và hình sự
Theo Bộ luật Dân sự 2015, khoản 593, người cho vay có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại qua vụ kiện dân sự khi người vay không trả nợ. Tuy nhiên, việc chuyển tranh chấp sang hình thức công khai trên mạng xã hội không thay thế cho quy trình tố tụng dân sự và có thể dẫn đến khởi tố hình sự nếu hành vi của chủ nợ vi phạm các quy định trên.
Hậu quả pháp lý thực tế
- Khởi tố hình sự: có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc thậm chí tù giam tùy mức độ vi phạm.
- Đối tượng bị cáo buộc có quyền khởi kiện bồi thường danh dự, yêu cầu người cho vay bồi thường thiệt hại về danh dự và nhân phẩm.
- Hồ sơ hình sự ảnh hưởng lâu dài đến hồ sơ tư cách công dân, gây khó khăn trong việc vay vốn, việc làm và các giao dịch tài chính khác.
Làm sao để bảo vệ quyền lợi khi không nhận được tiền?
- Thu thập chứng cứ hợp pháp: sao chép tin nhắn, hợp đồng vay (nếu có), biên nhận chuyển khoản.
- Khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu trả nợ và bồi thường thiệt hại.
- Tố giác công an nếu nghi ngờ người vay có hành vi chiếm đoạt tài sản có tính chất hình sự.
- Tránh công khai thông tin cá nhân trên mạng xã hội; thay vào đó, sử dụng các kênh pháp lý chính thống.
Kết luận
Mạng xã hội là “con dao hai lưỡi”: một bên có thể giúp lan truyền thông tin, bên còn lại lại có thể biến người dùng thành tội phạm nếu không nắm rõ ranh giới pháp lý. Chủ nợ cần tỉnh táo, tuân thủ luật pháp và lựa chọn con đường dân sự để đòi nợ, tránh những hậu quả không lường trước được.
Bạn đã từng gặp phải trường hợp đòi nợ trên mạng xã hội? Hãy chia sẻ ý kiến của mình ở phần bình luận và đừng quên đăng ký để nhận thêm các bài viết pháp lý hữu ích.